Những nguyên nhân và dấu hiệu nhận biết bệnh bạch hầu
1. Bệnh bạch hầu là gì?
Bệnh bạch hầu là một bệnh truyền nhiễm cấp tính do vi khuẩn bạch hầu gây ra. Bất cứ đối tượng nào tiếp xúc với mầm bệnh đều có thể bị bệnh bạch hầu. Thông thường, trẻ từ 1 đến 10 tuổi bị nhiều nhất là do kháng thể từ người mẹ truyền sang không còn.

Hiện nay, đã có thuốc để điều trị bệnh bạch hầu, tuy nhiên, trong giai đoạn tiến triển, bệnh bạch hầu có thể gây hại cho tim, thận và hệ thần kinh của người bệnh. Ngay cả khi điều trị, bệnh bạch hầu có thể gây tử vong với tỷ lệ 3% những người mắc bệnh bạch hầu tử vong, tỷ lệ này còn cao hơn ở trẻ em dưới 15 tuổi.
2. Nguyên nhân gây ra bệnh bạch hầu
Vi khuẩn bạch hầu là nguyên nhân gây ra bệnh và có khả năng lây từ người này sang người khác thông qua tiếp xúc với dịch tiết hoặc đường hô hấp.
Corynebacterium Diphtheriae là vi khuẩn gram dương hiếu khí, rất mảnh, có hình như dùi trống hoặc hình que. Sau khi vi khuẩn này bị nhiễm thực khuẩn bào có mang gen độc tố tox gene thì chúng sẽ sản xuất ra toxigenicity và gây bệnh cho cơ thể ký chủ.Vi khuẩn này có ba type gồm gravis, intermedius, và mitis. Cả ba đều có khả năng sản sinh ra độc tố để gây bệnh nhưng với mức độ giảm dần.
3. Thời gian ủ bệnh và phương thức lây truyền bạch hầu
Ổ chứa vi khuẩn nằm ở người bệnh và cả người lành mang vi khuẩn. Đây vừa là ổ chứa, vừa là nguồn truyền bệnh.
Thời gian ủ bệnh thường từ 2 đến 5 ngày, có thể lâu hơn. Thời kỳ lây truyền bệnh thường không cố định, có thể kéo dài khoảng 2 tuần hoặc ngắn hơn, ít nhất là trên 4 tuần. Người bệnh đã có thể đào thải vi vi khuẩn từ thời kỳ khởi phát, hoặc cũng có thể từ cuối thời kỳ ủ bệnh. Người lành mang vi khuẩn bạch hầu có thể từ vài ngày đến 3, 4 tuần; hiếm có trường hợp mang vi khuẩn mạn tính kéo dài trên 6 tháng.
Bệnh lây truyền qua đường hô hấp do tiếp xúc với người bệnh hoặc người lành mang vi khuẩn bạch hầu. Bệnh còn có thể lây bằng việc tiếp xúc với đồ vật có dính chất bài tiết từ người bệnh.
4. Bệnh bạch hầu nguy hiểm như thế nào?
Bạch hầu là một căn bệnh nguy hiểm. Sau thời gian ủ bệnh từ 2 – 5 ngày, người bệnh thường sẽ xuất hiện các triệu chứng như mệt mỏi, sốt nhẹ và nổi hạch ở cổ. Ban đầu, bệnh có thể dễ bị nhầm lẫn với các bệnh đau họng khác khi chưa xuất hiện màng giả ở mũi họng. Bệnh bạch hầu lây lan rất nhanh qua đường hô hấp hoặc tiếp xúc gián tiếp với các vật dụng như đồ chơi có chứa dịch tiết của người bệnh.

Nếu không được điều trị, bạch hầu có thể dẫn đến các biến chứng nguy hiểm sau:
- Vấn đề hô hấp:Vi khuẩn gây bệnh bạch hầu có thể sản sinh ra độc tố làm tổn thương các mô tại khu vực nhiễm trùng, thường là mũi và họng. Tại đó, nhiễm trùng tạo ra một màng xám, cứng được hình thành từ các tế bào chết, vi khuẩn và các chất khác. Màng này có thể gây cản trở quá trình hô hấp.
- Tổn thương tim:Độc tố bạch hầu có thể lan qua máu và gây hại cho các mô khác trong cơ thể. Chẳng hạn, nó có thể làm hỏng cơ tim, gây ra các biến chứng như viêm cơ tim (myocarditis). Tổn thương tim do viêm cơ tim có thể nhẹ hoặc nghiêm trọng. Trong trường hợp xấu nhất, viêm cơ tim có thể dẫn đến suy tim và tử vong đột ngột.
- Tổn thương thần kinh:Độc tố cũng có thể gây tổn thương thần kinh. Các thần kinh thường bị ảnh hưởng là thần kinh ở họng, nơi suy giảm dẫn truyền thần kinh có thể gây khó nuốt. Thần kinh đến các cánh tay và chân cũng có thể bị viêm, gây yếu cơ.
Với phương pháp điều trị, hầu hết người mắc bạch hầu có thể sống sót qua các biến chứng này, nhưng quá trình hồi phục thường diễn ra chậm. Bạch hầu gây tử vong khoảng 5% đến 10% các trường hợp. Tỷ lệ tử vong cao hơn ở trẻ em dưới 5 tuổi hoặc người lớn trên 40 tuổi.
5. Phân loại bệnh bạch hầu
5.1 Bạch hầu cổ điển
Bệnh bạch hầu cổ điển là loại bạch hầu phổ biến nhất, ảnh hưởng đến toàn bộ vùng hô hấp trên bao gồm mũi, cổ họng, amidan và thanh quản. Các triệu chứng bệnh có thể khác nhau tùy thuộc vào vị trí bị ảnh hưởng trong cơ thể người bệnh.
5.1.1 Bạch hầu họng, mũi
Bạch hầu họng, mũi làm người bệnh mệt mỏi, ăn kém, đau cổ họng bởi giả mạc dày và dai trắng ngà, bám chắc vào amidan hoặc có thể lan rộng bao phủ cả vùng vòm họng.

Trong một số trường hợp bệnh diễn tiến nặng khiến người bệnh xuất hiện các hạch cổ và sưng nề vùng dưới hàm. Trường hợp nhiễm độc nặng hơn người bệnh sẽ tái mặt, mạch nhanh dần dần đờ đẫn, hôn mê, nếu không được điều trị tích cực có thể tử vong nhanh chỉ trong vòng 6-10 ngày.
5.1.2 Bạch hầu thanh quản
Bệnh bạch hầu thanh quản thường xuất hiện với các giả mạc tại thanh quản hoặc từ vòm họng lan xuống dưới.

Bệnh tiến triển tranh và đặc biệt nguy hiểm, nếu không được can thiệp và điều trị kịp thời, giả mạc này có thể phát triển làm tắc đường thở khiến người bệnh suy hô hấp và rơi vào tử vong nhanh chóng.
5.1.3 Bạch hầu ác tính (bạch hầu cấp)
Bệnh bạch hầu ác tính (bạch hầu cấp) thường xuất hiện trong giai đoạn sớm của bệnh, thường từ ngày 3-7 kể từ khi khởi phát. Người bệnh sốt cao từ 39-40 độ C vừa nhiễm trùng vừa nhiễm độc nặng, giả mạc trắng ngà lan rộng, hạch cổ sưng to làm biến dạng cổ dẫn đến hình cổ bạnh.
5.2 Bạch hầu ngoài da
Đây là loại bạch hầu hiếm gặp nhất, đặc trưng bởi phát ban da, xuất hiện vết loét hoặc mụn nước ở bất kỳ đâu trên cơ thể. Bệnh bạch hầu da phổ biến hơn ở các quốc gia thuộc vùng khí hậu nhiệt đới hoặc những nơi có mật độ dân cư đông đúc, điều kiện sống và vệ sinh chưa được tốt.
6. Điều trị bệnh bạch hầu
Bệnh bạch hầu hiện nay đã có thuốc điều trị. Tuy nhiên, trong giai đoạn tiến triển bệnh vẫn gây nguy hiểm tới tim, thận và hệ thần kinh bất cứ lúc nào, do đó, người bệnh cần thăm khám và điều trị tại các cơ sở y tế có đội ngũ bác sĩ chuyên môn cao, trang thiết bị máy móc hiện đại để nhanh phục hồi và giảm thiểu được các biến chứng nguy hiểm có thể xảy ra.
7. Cách phòng ngừa bệnh bạch hầu
Bệnh bạch hầu là nguyên nhân gây ra những biến chứng nghiêm trọng đối với sức khỏe, thậm chí đe dọa tính mạng. Do đó, người dân tuyệt đối không nên chủ quan, hãy bảo vệ sức khỏe bản thân và gia đình bằng những biện pháp sau:
- Tiêm phòng đầy đủ và đúng lịch;
- Rửa tay thường xuyên bằng xà phòng và nước sạch;
- Che miệng, mũi khi ho hoặc hắt hơi;
- Vệ sinh nhà ở, trường học, nơi làm việc… đảm bảo thông thoáng;
- Vệ sinh miệng, mũi, họng hàng ngày;
- Hạn chế tiếp xúc với người mắc bệnh hoặc nghi ngờ mắc bệnh.
Đặc biệt, người dân cần đến ngay các cơ sở y tế khi xuất hiện bất kỳ dấu hiệu bất thường của cơ thể nghi ngờ mắc bệnh. Bác sĩ sẽ chỉ định lấy mẫu bệnh phẩm ở họng hoặc mẫu mô từ vết thương bị nhiễm trùng của bệnh nhân và mang đi xét nghiệm để kiểm tra xác định có phải là vi khuẩn Corynebacterium diphtheriae.
Bệnh bạch hầu có tốc độ lây lan rất nhanh, biến chứng nguy hiểm và đặc biệt là tỷ lệ tử vong cao. Do đó, dù là trẻ em hay người lớn cũng cần tiêm vắc xin đủ liều, đúng lịch, đồng thời đến bệnh viện điều trị ngay nếu phát hiện những triệu chứng bệnh, tránh những biến chứng nguy hiểm và hệ lụy đáng tiếc về sau.







