Triệu chứng và những thông tin cần biết về bệnh cúm mùa
1. Cúm mùa có nguy hiểm không?
Cúm mùa là bệnh nguy hiểm, nếu không được điều trị kịp thời, bệnh cúm nhẹ có thể phát triển thành nặng và phức tạp hơn, gây biến chứng nghiêm trọng và thậm chí đe dọa tính mạng. Bất kỳ ai cũng có thể mắc bệnh cúm, nhưng không phải ai cũng bị ảnh hưởng ở mức độ giống nhau. Người lớn khỏe mạnh thông thường sẽ hồi phục tốt nếu được điều trị kịp thời, ở trẻ nhỏ, người già và những người có hệ miễn dịch suy yếu nếu mắc cúm có thể để lại hậu quả nghiêm trọng hơn.

Cúm mùa đôi khi có thể gây ra các biến chứng do chính virus cúm hoặc do nhiễm trùng thứ phát bởi vi khuẩn. Vào mùa cúm, có một số ít trường hợp một người đang khỏe mạnh nhưng mắc cúm và nguy hiểm đến tính mạng, thậm chí tử vong. Từ đó có thể thấy, một số tình trạng bệnh lý nhất định có thể làm tăng nguy cơ gặp phải các biến chứng nghiêm trọng từ bệnh cúm mùa.
2. Những biến chứng cúm mùa nghiêm trọng có thể xảy ra
Hầu hết người mắc bệnh cúm có thể hồi phục trong vòng vài ngày đến dưới hai tuần. Vậy cúm mùa có nguy hiểm không? Cúm mùa nguy hiểm là do một số trường hợp có thể gặp phải những biến chứng nghiêm trọng, thậm chí dẫn đến tử vong.

Những biến chứng cúm mùa như nhiễm trùng xoang, nhiễm trùng tai là mức độ nhẹ, trong khi viêm phổi là một biến chứng nặng có thể do nhiễm virus cúm đơn thuần hoặc nhiễm đồng thời virus cúm và vi khuẩn. Các biến chứng nghiêm trọng khác có thể bao gồm viêm cơ tim, viêm não, viêm cơ và suy đa cơ quan (ví dụ như suy hô hấp và suy thận).
Nhiễm virus cúm ở đường hô hấp cũng có thể gây ra phản ứng viêm cực độ, dẫn đến nhiễm trùng huyết, một tình trạng nguy hiểm đe dọa tính mạng. Cúm cũng có thể làm trầm trọng thêm các bệnh lý nền mạn tính, ví dụ như hen suyễn hoặc bệnh tim, làm cho tình trạng bệnh trở nên nghiêm trọng hơn.
3. Triệu chứng cúm
Những dấu hiệu và triệu chứng của bệnh cúm:
Thời kỳ ủ bệnh đối với cúm từ 1 đến 4 ngày với thời gian trung bình khoảng 48 giờ. Trong những trường hợp nhẹ, nhiều triệu chứng giống như cảm lạnh thông thường (ví dụ: Đau họng, chảy nước mũi); viêm kết mạc nhẹ cũng có thể xảy ra.
Các dấu hiệu và triệu chứng của bệnh cúm thường đến đột ngột. Những người bị bệnh cúm thường có các triệu chứng sau:
Sốt (thường trên 38 độ), ớn lạnh, mệt mỏi, đau đầu, đau nhức cơ toàn thân (đặc biệt là ở vùng lưng và chân) và có một trong số các biểu hiện về hô hấp như đau họng, hắt hơi, ngạt mũi, chảy nước mũi, ho, khó thở.
Các triệu chứng hô hấp ban đầu có thể nhẹ, với họng khô và đau, nóng rát dưới xương ức, ho khan và đôi khi là sổ mũi. Bệnh có thể tiến triển thành ho kéo dài và có đàm.

Một số người có thể bị nôn mửa và tiêu chảy, đặc điểm này phổ biến ở trẻ em hơn người lớn.
Sau 2 đến 3 ngày, các triệu chứng cấp tính sẽ giảm nhanh, mặc dù sốt có thể kéo dài đến 5 ngày. Ho, yếu, đổ mồ hôi và mệt mỏi có thể kéo dài trong vài ngày hoặc đôi khi kéo dài trong nhiều tuần.
Các triệu chứng đường tiêu hóa có thể xảy ra và dường như phổ biến hơn với chủng H1N1. Trẻ em có thể bị buồn nôn, nôn hoặc đau bụng và trẻ sơ sinh có thể biểu hiện hội chứng giống nhiễm trùng huyết.
Sau 2 đến 3 ngày, các triệu chứng cấp tính sẽ nhanh chóng thuyên giảm, mặc dù sốt có thể kéo dài tới 5 ngày. Ho và mệt mỏi có thể kéo dài trong vài ngày hoặc thỉnh thoảng trong nhiều tuần.
4. Biến chứng có thể gặp khi mắc bệnh cúm
Một số biến chứng có thể gặp phải khi mắc bệnh cúm có thể kể đến như:
– Viêm phổi
– Viêm não
– Viêm cơ tim
– Myoglobin niệu
– Suy thận
Hội chứng Reye với đặc trưng là bệnh não cấp tính kèm gan nhiễm mỡ thường gặp ở những trẻ đã uống aspirin.
5. Phương pháp chẩn đoán & điều trị cúm
5.1 Phương pháp xét nghiệm và chẩn đoán bệnh cúm
Chẩn đoán bệnh cúm dựa trên:
– Có yếu tố dịch tễ: Sống hoặc đến từ khu vực có cúm lưu hành hoặc tiếp xúc trực tiếp với người bị cúm.
– Lâm sàng có sốt (thường trên 38oC), đau nhức cơ toàn thân và có một trong số các biểu hiện về hô hấp như đau họng, hắt hơi, ngạt mũi, chảy nước mũi, ho, khó thở.
– Hình ảnh chụp X-quang phổi bình thường hoặc có tổn thương thâm nhiễm lan tỏa ở phổi.
– Xét nghiệm công thức máu bạch cầu bình thường hoặc giảm.
– Xét nghiệm dương tính với vi rút cúm bằng kỹ thuật RT-PCR hoặc real time RT-PCR hoặc nuôi cấy vi rút đối với các bệnh phẩm là dịch ngoáy họng, dịch tỵ hầu, dịch phế quản.
5.2 Phương pháp điều trị bệnh cúm hiệu quả
5.2.1 Điều trị triệu chứng là chủ yếu
Điều trị cho hầu hết bệnh nhân bị cúm là điều trị triệu chứng, bao gồm nghỉ ngơi, bù nước và hạ sốt khi cần, tránh dùng aspirin cho bệnh nhân ≤ 18 tuổi. Hầu hết bệnh nhân hồi phục hoàn toàn, mặc dù phục hồi hoàn toàn thường mất từ 1 đến 2 tuần. Các trường hợp nhiễm khuẩn phức tạp đòi hỏi phải có kháng sinh thích hợp.
Tuy nhiên, các trường hợp cúm có biến chứng hoặc có các yếu tố nguy cơ, cần được nhập viện để theo dõi, điều trị và dùng thuốc kháng vi rút càng sớm càng tốt.
Thuốc điều trị cúm: Oseltamivir được sử dụng hiện nay là Oseltamivir (Tamiflu) hoặc Zanamivir. Liều lượng Oseltamivir được tính theo lứa tuổi và cân nặng. Thời gian điều trị là 5 ngày. Oseltamivir đôi khi có thể gây buồn nôn và nôn.
Zanamivir dùng theo dạng hít định liều, sử dụng trong các trường hợp không có Oseltamivir hoặc kháng với Oseltamivir.
5.2.2 Điều trị cúm biến chứng
– Hỗ trợ hô hấp khi có suy hô hấp: thở oxy, thở CPAP hoặc thông khí nhân tạo tùy từng trường hợp.
– Phát hiện và điều trị sớm các trường hợp bội nhiễm vi khuẩn với kháng sinh thích hợp
– Phát hiện và điều trị suy đa phủ tạng.
5.2.3 Điều trị hỗ trợ
– Hạ sốt: Chỉ dùng Paracetamol khi sốt trên 38.5 độ, không dùng thuốc nhóm salicylate như aspirin để hạ sốt.
– Đảm bảo cân bằng nước điện giải.
– Đảm bảo chế độ dinh dưỡng hợp lý.
Việc nhận diện các triệu chứng sớm và điều trị kịp thời sẽ giúp giảm thiểu rủi ro và bảo vệ sức khỏe, giúp bạn vượt qua được ‘mùa cúm’ đang gây lo ngại với tất cả chúng ta.







